|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
1
|
Tìm đối tác giao dịch
|
Bảo hiểm, bất động sản
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
2
|
nhân viên đo đạc và quản lý đất đai
|
Bảo hiểm, bất động sản
|
2.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
3
|
Công nghệ thông tin
|
Công nghệ thông tin
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
4
|
Nhân viên văn phòng
|
Công nghệ thông tin
|
Thỏa ThuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
5
|
Trực Tổng Đài - Điện Thoại
|
Công nghệ thông tin
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
6
|
Nhân viên IT
|
Công nghệ thông tin
|
Thỏa ThậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
7
|
Nhân viên văn phòng
|
Công nghệ thông tin
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
8
|
Nhân Viên IT Cơ Quan,Công Ty,Xí Nghiệp
|
Công nghệ thông tin
|
4.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
9
|
Nhân viên van phòng- IT-Thu Kho
|
Công nghệ thông tin
|
4500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
10
|
Việc làm tại nhà
|
Công nghệ thông tin
|
2.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
11
|
nhan vien van phong, ky thuan vien tin hoc,nhan vien IT
|
Công nghệ thông tin
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
12
|
Công Nghệ Thông Tin
|
Công nghệ thông tin
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
13
|
Lắp ráp cài đặt máy tính
|
Công nghệ thông tin
|
thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
14
|
tất cả công việc liên quan đến CNTT, và các việc lam khác
|
Công nghệ thông tin
|
2.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
15
|
kinh doanh ban hang
|
Công nghệ thông tin
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
16
|
Nhân viên bảo trì mạng cho công ty
|
Công nghệ thông tin
|
3.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
17
|
Nhân vien văn phòng, giáo viên tin học
|
Công nghệ thông tin
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
18
|
văn phòng,kinh doanh,kế toán kho
|
Công nghệ thông tin
|
thoả thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
19
|
CNTT
|
Công nghệ thông tin
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
20
|
Quản Trị Mạng - Kỹ thuật viên tin học
|
Công nghệ thông tin
|
1.7--->2.5Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
21
|
gap
|
Công nghệ thông tin
|
thoa thuaĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
22
|
Nhan vien Van phong
|
Công nghệ thông tin
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
23
|
Văn phòng
|
Công nghệ thông tin
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
24
|
LẬP TRÌNH VIÊN
|
Công nghệ thông tin
|
4000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
25
|
Viec lam tai tinh tien giang,sua may vi tinh,hay bat cu cong viec nao khac
|
Công nghệ thông tin
|
thao thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
26
|
cong nghe thong tin
|
Công nghệ thông tin
|
Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
27
|
Lập trình C#
|
Công nghệ thông tin
|
3.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
28
|
cam tim viec ve cac mang dtdd vietel mobi vina vietnammobi nhu giao hang hay bat cu co lien quan toi mang dt
|
Công nghệ thông tin
|
2.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
29
|
thực tập ngành công nghệ thông tin
|
Công nghệ thông tin
|
2000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
30
|
nhân viên bảo trì sữa chữa máy tính (máy bàn, laptop)
|
Công nghệ thông tin
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
31
|
IT
|
Công nghệ thông tin
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
32
|
Nhân Viên Kỹ Thuật IT
|
Công nghệ thông tin
|
3.000.000 Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
33
|
IT, Nhân viên văn phòng, lắp ráp, sửa chữa và cài đặt máy vi tính, đánh máy, tra cứu thông tin
|
Công nghệ thông tin
|
2500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
34
|
Công nghệ thông tin
|
Công nghệ thông tin
|
2.500.000 Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
35
|
kỹ thuật (IT)
|
Công nghệ thông tin
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
36
|
kỹ thuật viên máy tính, IT
|
Công nghệ thông tin
|
2500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
37
|
Nhân viên văn phòng, lắp ráp, sửa chữa và cài đặt máy vi tính
|
Công nghệ thông tin
|
1.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
38
|
Hanh chanh van phong - quan ly
|
Công nghệ thông tin
|
Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
39
|
ban thoi gian
|
Công nghệ thông tin
|
Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
40
|
Quản Trị Mạng - Kỹ thuật viên tin học
|
Công nghệ thông tin
|
100-200USD
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
41
|
IT, Quản trị website...
|
Công nghệ thông tin
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
42
|
cong nghe thong tin
|
Công nghệ thông tin
|
thoa thuaĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
43
|
nhập liệu,quyết toán,báo cáo thuế
|
Công nghệ thông tin
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
44
|
Nhân viên văn phòng, IT, kỹ thuật viên
|
Công nghệ thông tin
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
45
|
văn phòng hoăc ngành nghề có liên quan
|
Công nghệ thông tin
|
Thoả thuânĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
46
|
Kế toán, công nghệ thông tin
|
Công nghệ thông tin
|
2.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
47
|
cộng tác viên,làm bán thời gian, kinh doanh, marketing, vi tinh, điều tra thị trường, phục vụ sự kiện,... làm vào t7 và chủ nhật
|
Công nghệ thông tin
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
48
|
phu hop.
|
Công nghệ thông tin
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
49
|
Kỹ sư CNTT , IT , phần mềm
|
Công nghệ thông tin
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
50
|
nhan vien ban hang,nhan vien ki thuat vinh tinh.nhan vien van phong
|
Công nghệ thông tin
|
Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
51
|
tiep thi kinh doanh,tu van vien...bao tri may vi tinh
|
Công nghệ thông tin
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
52
|
vi tinh van phong,sua may
|
Công nghệ thông tin
|
2500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
53
|
Công nghệ thông tin, kế toán, viễn thông
|
Công nghệ thông tin
|
4tr-5trĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
54
|
công nghệ thông tin
|
Công nghệ thông tin
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
55
|
Nhân Viên Văn Phòng
|
Công nghệ thông tin
|
Thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
56
|
Tại Nhà hoặc ban đêm
|
Công nghệ thông tin
|
2000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
57
|
Lập Trình VIên C#
|
Công nghệ thông tin
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
58
|
nhân viên văn phòng, thư ký, thủ kho
|
Công nghệ thông tin
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
59
|
nhân viên văn phòng hoặc các ngành thuộc lĩnh vực công nghệ thông tin
|
Công nghệ thông tin
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
60
|
Tất cả các ngành nghề
|
Công nghệ thông tin
|
2 000 000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
61
|
Công nghệ thông tin - tin học
|
Công nghệ thông tin
|
4.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
62
|
Thư ký-Trợ lý
|
Công nghệ thông tin
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
63
|
quan tri mang may tinh,vien thong,sua may,bao tri
|
Công nghệ thông tin
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
64
|
Ban hang, Lao dong pho thong , Phu kho, Cong nghe thong tin
|
Công nghệ thông tin
|
2tr-3trĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
65
|
Nhân viên IT (Quản trị mạng), Văn phòng
|
Công nghệ thông tin
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
66
|
Nhan sua may vi tinh tan nha
|
Công nghệ thông tin
|
Thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
67
|
Chay phan mem tat ca dien thoai Nokia
|
Công nghệ thông tin
|
50000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
68
|
nhân viên IT
|
Công nghệ thông tin
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
69
|
Liên Quan đến lĩnh vực Công Nghệ Thông Tin
|
Công nghệ thông tin
|
2300000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
70
|
công nghệ thong tin
|
Công nghệ thông tin
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
71
|
CONG NGHE THONG TIN
|
Công nghệ thông tin
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
72
|
nhan vien van phong
|
Công nghệ thông tin
|
2.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
73
|
quan ly nhan vien tiep thi hoac ban hang
|
Dịch vụ
|
3.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
74
|
Nhan vien cham soc khach hang
|
Dịch vụ
|
100USD
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
75
|
Kinh doanh và bảo trì sửa chữa điện công nghiệp, dân dụng
|
Dịch vụ
|
Thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
76
|
Dịch Vụ
|
Dịch vụ
|
5.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
77
|
Dich vu khach hang - ke toan
|
Dịch vụ
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
78
|
nhân viên tin dung
|
Dịch vụ
|
4000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
79
|
Kế toán, kinh doanh, quản lý, kiểm sát viên, ngân hàng, dịch vụ, xuất nhập khẩu, NV quan hệ khách hàng
|
Dịch vụ
|
thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
80
|
văn phòng, thư ký, văn thư, kế toán, lễ tân, dịch vụ, ...
|
Dịch vụ
|
thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
81
|
Nhân viên bảo trì máy móc thiết bị lạnh
|
Điện, điện tử
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
82
|
THIẾT KẾ_HOẠ VIÊN ĐIỆN CÔNG NGHIỆP
|
Điện, điện tử
|
3 500 000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
83
|
Điện Tử Tự Động
|
Điện, điện tử
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
84
|
Bảo trì điện
|
Điện, điện tử
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
85
|
Kỹ sư
|
Điện, điện tử
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
86
|
kỹ sư điện
|
Điện, điện tử
|
5000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
87
|
Kỹ Sư Điện
|
Điện, điện tử
|
4000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
88
|
Nhân viên kĩ thuật
|
Điện, điện tử
|
Thoả thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
89
|
ky thuat dien cong nghiep va dan dung
|
Điện, điện tử
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
90
|
bao tri dien
|
Điện, điện tử
|
4-5Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
91
|
Nhân viên kỉ thuật, sản xuất
|
Điện, điện tử
|
4500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
92
|
nhân viên
|
Điện, điện tử
|
>4,5 triệuĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
93
|
Kỷ Thuật Viên Điên hoặc Bảo Trì Điện
|
Điện, điện tử
|
Thỏa ThuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
94
|
NHÂN VIÊN KỸ THUẬT
|
Điện, điện tử
|
1500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
95
|
dientu
|
Điện, điện tử
|
2000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
96
|
dien tu cong nghiep
|
Điện, điện tử
|
Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
97
|
dien cong nghiep
|
Điện, điện tử
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
98
|
TÌM VIỆC LƯƠNG CAO
|
Điện, điện tử
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
99
|
nhan vien ky thuat
|
Điện, điện tử
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
100
|
KỸ SƯ ĐIỆN-ĐIỆN TỬ
|
Điện, điện tử
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
101
|
Bảo trì điện,
|
Điện, điện tử
|
2500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
102
|
Quản lý, thiết kế, bảo trì
|
Điện, điện tử
|
7000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
103
|
bảo trì điện lạnh
|
Điện, điện tử
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
104
|
bảo trì điện lạnh
|
Điện, điện tử
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
105
|
bảo trì điện lạnh
|
Điện, điện tử
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
106
|
Bảo Trì, Kỹ Thuật viên, Bán hàng
|
Điện, điện tử
|
3.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
107
|
Bảo trì, quản lý kho lạnh
|
Điện, điện tử
|
3.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
108
|
Dien cong nghiep
|
Điện, điện tử
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
109
|
Điện Tử _ Viễn Thông
|
Điện, điện tử
|
3.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
110
|
giám sát dây chuyền sản xuất,nhân viên kỹ thuật
|
Điện, điện tử
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
111
|
Mỹ Thuật, Nghệ thuật, Vẽ thiết kế
|
Mỹ thuật, nghệ thuật
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
112
|
Nhân viên văn phòng, Ngân hàng-tài chính, Nhân viên XNK
|
Ngoại thương
|
4,000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
113
|
nhan vien xuat nhap khau, ke toan, quan ly, van phong
|
Ngoại thương
|
3500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
114
|
nhan vien xuat nhap khau, ke toan, quan ly, van phong
|
Ngoại thương
|
3500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
115
|
kinh doanh,xuất nhập khẩu
|
Ngoại thương
|
thỏa thuậnUSD
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
116
|
nhan vien,tro ly xuat nhap khau ,kiem hang
|
Ngoại thương
|
3.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
117
|
nhân viên chứng từ xnk, hoặc công việc liên quan
|
Ngoại thương
|
thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
118
|
Các công việc thuộc về lĩnh vực xuất nhập khẩu, quản lý chất lượng, quản lý công nghiệp, kế hoạch
|
Ngoại thương
|
> 4000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
119
|
NHÂN VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU
|
Ngoại thương
|
5000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
120
|
Xuat nhap khau, thanh toan quoc te, nhan vien van phong
|
Ngoại thương
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
121
|
xuat nhap khau, kinh doanh, dich vu
|
Ngoại thương
|
Thoa ThuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
122
|
Tro ly Xuat Nhap Khau
|
Ngoại thương
|
400USD
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
123
|
nhan vien van phong ( nhan su, xuat nhap khau)
|
Ngoại thương
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
124
|
XUẤT NHẬP KHẨU, THANH TOÁN QUỐC TẾ
|
Ngoại thương
|
Thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
125
|
XUẤT NHẬP KHẨU, THANH TOÁN QUỐC TẾ
|
Ngoại thương
|
Thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
126
|
XUẤT NHẬP KHẨU, THANH TOÁN QUỐC TẾ
|
Ngoại thương
|
Thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
127
|
Liên quan đến xuất nhập khẩu tại Tiền Giang
|
Ngoại thương
|
350USD
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
128
|
kinh doanh, hành chánh văn phòng, xuất nhập khẩu
|
Ngoại thương
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
129
|
GIÁM ĐỐC,NHÂN LỰC CAO CẤP
|
Quản lý, trợ lý
|
2000
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
130
|
Quan ly san xuat, quan ly kho, quan doc phan xuong,...
|
Quản lý, trợ lý
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
131
|
QUAN LY, VAN PHONG
|
Quản lý, trợ lý
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
132
|
QUAN LY, VAN PHONG
|
Quản lý, trợ lý
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
133
|
QUAN LY, VAN PHONG
|
Quản lý, trợ lý
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
134
|
QUAN LY, VAN PHONG
|
Quản lý, trợ lý
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
135
|
QUAN LY, VAN PHONG
|
Quản lý, trợ lý
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
136
|
QUAN LY, VAN PHONG
|
Quản lý, trợ lý
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
137
|
Giám Sát, QL nhà hàng
|
Quản lý, trợ lý
|
Thỏa ThuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
138
|
BIÊN DỊCH-XNK
|
Quản lý, trợ lý
|
thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
139
|
XNK, NHÂN SỰ,TRỢ LÍ...
|
Quản lý, trợ lý
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
140
|
Điều Hành - Hành Chính - Văn Phòng
|
Quản lý, trợ lý
|
thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
141
|
Trưởng nhóm KD - P.PKD - T.PKD (Mãng SP thiết Bị - Mãng Tiêu Dùng - Showroom)
|
Quản lý, trợ lý
|
Thoả ThuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
142
|
KINH DOANH/HÀNH CHÍNH VĂN PHÒNG
|
Quản lý, trợ lý
|
4000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
143
|
Quản lý, Nhân viên văn phòng
|
Quản lý, trợ lý
|
4.500 000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
144
|
NHÂN VIÊN HÀNH CHÍNH NHÂN SỰ
|
Quản lý, trợ lý
|
3.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
145
|
Quản lý sản xuất, quản lý chất lượng, Quản lý nhân sự.
|
Quản lý, trợ lý
|
4.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
146
|
Quản trị kinh doanh, kế toán
|
Quản lý, trợ lý
|
Thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
147
|
tư vấn
|
Tư vấn
|
thoả thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
148
|
Nhân viên chăm sóc khách hàng, nhân viên văn phòng,tư vấn dịch vụ,lễ tân,bán hàng.
|
Tư vấn
|
3.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
149
|
tìm việc làm thêm ngoài giờ hành chánh
|
Tư vấn
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
150
|
trực điện thoại
|
Tư vấn
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
151
|
van phong,vi tinh ,danh may
|
Văn phòng, thư ký
|
2 000 000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
152
|
Trưởng phòng nghiệp vụ
|
Văn phòng, thư ký
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
153
|
Hành chánh- Văn phòng
|
Văn phòng, thư ký
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
154
|
ke toan, thu ky, ban hang,...
|
Văn phòng, thư ký
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
155
|
Văn Phòng
|
Văn phòng, thư ký
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
156
|
nhan vien van phong,kinh doanh
|
Văn phòng, thư ký
|
4000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
157
|
Nhân viên văn phòng, Nhân viên kinh doanh
|
Văn phòng, thư ký
|
Thỏa ThuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
158
|
lam viec ban thoi gian hoac lam gio hanh chanh duoc nghi ngay chu nhat do con di hoc lien thong dai hoc
|
Văn phòng, thư ký
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
159
|
Ke toan, Thu kho
|
Văn phòng, thư ký
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
160
|
Tìm việc ngành thư ký văn phòng
|
Văn phòng, thư ký
|
2 tr ruoiĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
161
|
NHAN VIEN VAN PHONG, TU VAN
|
Văn phòng, thư ký
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
162
|
văn phòng, nhân sự
|
Văn phòng, thư ký
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
163
|
văn phòng, nhân sự
|
Văn phòng, thư ký
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
164
|
Thư ký văn phòng - Trợ lý - Giáo viên tiếng Anh
|
Văn phòng, thư ký
|
Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
165
|
van phong
|
Văn phòng, thư ký
|
4000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
166
|
NHÂN VIÊN VĂN PHÒNG
|
Văn phòng, thư ký
|
2500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
167
|
Nhân Viên Văn Phòng
|
Văn phòng, thư ký
|
Thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
168
|
Tìm công việc hành chính, văn phòng, kinh doanh, môi trường.
|
Văn phòng, thư ký
|
thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
169
|
nhan vien van phong
|
Văn phòng, thư ký
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
170
|
Nhân viên hành chính văn phòng
|
Văn phòng, thư ký
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
171
|
Secretary, Assistant
|
Văn phòng, thư ký
|
300USD
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
172
|
Kế toán - kiểm toán
|
Văn phòng, thư ký
|
3500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
173
|
nhân viên văn phòng
|
Văn phòng, thư ký
|
2000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
174
|
văn phòng - thư ký - tư vấn - làm việc tại phòng kinh doanh
|
Văn phòng, thư ký
|
2.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
175
|
Nhân viên văn phòng
|
Văn phòng, thư ký
|
2-3 triệuĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
176
|
NHAN VIEN VAN PHONG
|
Văn phòng, thư ký
|
3500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
177
|
Nhân sự - hành chánh văn phòng
|
Văn phòng, thư ký
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
178
|
Nhan vien hanh chinh,van phong,van thu,nhan su
|
Văn phòng, thư ký
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
179
|
nha hang- khach san- nhan vien van phong
|
Văn phòng, thư ký
|
3.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
180
|
Ke Toan
|
Văn phòng, thư ký
|
2.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
181
|
Kế toán, văn phòng
|
Văn phòng, thư ký
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
182
|
nhan vien van phong_thu ky_van thu luu tru
|
Văn phòng, thư ký
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
183
|
Nhân viên
|
Văn phòng, thư ký
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
184
|
Mong muốn tìm được công việc phù hợp ổn định
|
Văn phòng, thư ký
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
185
|
tư vấn và chăm sóc KH qua điện thoại, kinh doanh xnk, nghiệp vụ DLC & CH của Mobifone
|
Ngành nghề khác
|
thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
186
|
Can tim viec gap
|
Ngành nghề khác
|
2500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
187
|
Nhân viên kinh doanh,quản lý đơn hàng,thủ kho,kcs
|
Ngành nghề khác
|
2.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
188
|
lao động phổ thông hoặc nhân viên kinh doanh
|
Ngành nghề khác
|
Thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
189
|
thu ngân - thư kí công trình - việc văn phòng - tiếp tân
|
Ngành nghề khác
|
3 trieuĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
190
|
kinh doanh,
|
Ngành nghề khác
|
tren 2trĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
191
|
cán bộ mặt hàng, nhân viên kinh doanh, XNK
|
Ngành nghề khác
|
6000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
192
|
viec lam phu hop
|
Ngành nghề khác
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
193
|
nhan vien kimh doanh
|
Ngành nghề khác
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
194
|
XUẤT NHẬP KHẨU, THANH TOÁN QUỐC TẾ
|
Ngành nghề khác
|
Thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
195
|
XUẤT NHẬP KHẨU, THANH TOÁN QUỐC TẾ
|
Ngành nghề khác
|
Thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
196
|
XUẤT NHẬP KHẨU, THANH TOÁN QUỐC TẾ
|
Ngành nghề khác
|
Thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
197
|
Nhận làm Gia sư, đến kèm tận nhà, khu vực Mỹ Tho. các môn Toán, Lý, Hóa, Anh Văn: lớp 6,7,8,9,10,11,12, luyện thi Đại Học..
|
Ngành nghề khác
|
Thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
198
|
Tiếp thị, bán hàng
|
Bán hàng
|
3500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
199
|
ban hang
|
Bán hàng
|
1500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
200
|
nhan vien truc phong net
|
Bán hàng
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
201
|
kinh doanh,ban hang
|
Bán hàng
|
thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
202
|
BÁN HÀNG SIÊU THỊ, CỬA HÀNG
|
Bán hàng
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
203
|
nhân viên bán hàng, kinh doanh
|
Bán hàng
|
3.000.000 Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
204
|
ban hang
|
Bán hàng
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
205
|
tiep thi va ban hang
|
Bán hàng
|
3.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
206
|
CO KHI CHE TAO VA VAN HANH MAY
|
Cơ khí, chế tạo
|
4-5Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
207
|
bao tri , kcs
|
Cơ khí, chế tạo
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
208
|
lien quan den nganh giay, co khi
|
Cơ khí, chế tạo
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
209
|
vận hành, bảo trì: lò hơi, trạm xử lý nước, nước thải
|
Cơ khí, chế tạo
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
210
|
bao tri
|
Cơ khí, chế tạo
|
2000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
211
|
cơ khí, vận hành máy
|
Cơ khí, chế tạo
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
212
|
Dung may cat day,may mai,may ban dien
|
Cơ khí, chế tạo
|
5000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
213
|
tim viec
|
Cơ khí, chế tạo
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
214
|
sản xuất, vận hành, bảo trì
|
Cơ khí, chế tạo
|
3500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
215
|
co khi che tao may
|
Cơ khí, chế tạo
|
5.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
216
|
Quản lý sản xuất, quản lý bảo trì
|
Cơ khí, chế tạo
|
Thoả thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
217
|
Kĩ sư cơ khí, thiết kế, bảo trì, vận hành máy, gia công, vận hành sản xuất
|
Cơ khí, chế tạo
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
218
|
Kỹ Sư Cơ Khí
|
Cơ khí, chế tạo
|
5 triệuĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
219
|
Mechanical Engineer
|
Cơ khí, chế tạo
|
5-7 tr VNDĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
220
|
kỹ Sư thiết Kế cơ khí
|
Cơ khí, chế tạo
|
4trieuĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
221
|
chuyen nganh co khi
|
Cơ khí, chế tạo
|
2000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
222
|
CHUYEN NGANH CO KHI OTO
|
Cơ khí, chế tạo
|
15000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
223
|
Vận hành - Bảo trì
|
Cơ khí, chế tạo
|
4000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
224
|
co khi........
|
Cơ khí, chế tạo
|
3200000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
225
|
Vận hành sản xuất,bảo trì máy
|
Cơ khí, chế tạo
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
226
|
ngành hóa phân tích
|
Hóa thực phẩm , công nghiệp
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
227
|
Nhân Viên Phòng Thí Nghiệm
|
Hóa thực phẩm , công nghiệp
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
228
|
Hóa phân tích
|
Hóa thực phẩm , công nghiệp
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
229
|
Nhân viên
|
Hóa thực phẩm , công nghiệp
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
230
|
Lam them ngoai gio hanh chinh, Thu bay, chu nhat
|
Hóa thực phẩm , công nghiệp
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
231
|
Hóa thực phẩm, quản lý chất lượng
|
Hóa thực phẩm , công nghiệp
|
3tr- 4.5trĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
232
|
QA,QC.KCS, cong viec lien quan den chuyen nganh thuc pham
|
Hóa thực phẩm , công nghiệp
|
3000000VNDĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
233
|
nhan vien phong kiem nghiem, thuc pham, duoc, my pham, nong nghiep, moi truong
|
Hóa thực phẩm , công nghiệp
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
234
|
qa, qc
|
Hóa thực phẩm , công nghiệp
|
3500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
235
|
Liên quan đến hóa thực phẩm, nước giải khát, bao bì, nhựa, giấy, giặt tẩy.
|
Hóa thực phẩm , công nghiệp
|
5-8 triệuĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
236
|
QC
|
Hóa thực phẩm , công nghiệp
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
237
|
QC , VAN PHONG
|
Hóa thực phẩm , công nghiệp
|
THOA THUANĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
238
|
Nhân viên ngành Công nghệ thực phẩm
|
Hóa thực phẩm , công nghiệp
|
3500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
239
|
QA, Trưởng nhóm, quản lí, văn phòng
|
Hóa thực phẩm , công nghiệp
|
Thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
240
|
Trưởng Phòng Kinh doanh
|
Giám đốc, nhân lực cao cấp
|
5000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
241
|
Giam đốc; giám đốc các phòng ban
|
Giám đốc, nhân lực cao cấp
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
242
|
bao tri, van hanh
|
Kỹ thuật ứng dụng
|
4.5tr-6trĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
243
|
Kỹ sư cơ khí
|
Kỹ thuật ứng dụng
|
6500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
244
|
Nhân viên kỹ thuật
|
Kỹ thuật ứng dụng
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
245
|
Bảo Trì Hệ Thống Sản Xuất, Kỹ Thuật Ứng Dụng, Cơ Khí, Điện Lạnh, Quản Lý Sản Xuất.
|
Kỹ thuật ứng dụng
|
6000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
246
|
nhân viên kinh doanh
|
Kinh doanh
|
3500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
247
|
nhân viên kinh doanh, nhân viên hành chánh văn phòng
|
Kinh doanh
|
thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
248
|
công việc kinh doanh,
|
Kinh doanh
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
249
|
nhân viên kinh doanh
|
Kinh doanh
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
250
|
nhân viên kinh doanh, marketing, quản lý
|
Kinh doanh
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
251
|
Nhân viên
|
Kinh doanh
|
Thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
252
|
xuất nhập khẩu, tổ chức hành chánh, kinh doanh
|
Kinh doanh
|
3.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
253
|
nhan vien Kinh doanh/ nhan vien hanh chinh
|
Kinh doanh
|
3.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
254
|
nhan vien kinh doanh
|
Kinh doanh
|
3500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
255
|
Nhân viên văn phòng
|
Kinh doanh
|
3.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
256
|
TIM VIEC KINH DOANH
|
Kinh doanh
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
257
|
nhân vien kinh doanh
|
Kinh doanh
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
258
|
Đại diện thương mại,giám sát bán hàng
|
Kinh doanh
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
259
|
kinh doanh, nhân sự
|
Kinh doanh
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
260
|
nhan vien kinh doanh, chăm soc khach hang, văn phòng
|
Kinh doanh
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
261
|
SAN PHAM
|
Kinh doanh
|
2500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
262
|
NHAN VIEN KINH DOANH - CONG TAC VIEN KINH DOANH
|
Kinh doanh
|
4.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
263
|
cộng tác viên,làm bán thời gian, kinh doanh, marketing, vi tinh, điều tra thị trường, phục vụ sự kiện,... làm vào t7 và chủ nhật
|
Kinh doanh
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
264
|
Việc làm thích hợp và ổn định
|
Kinh doanh
|
7.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
265
|
Nhân viên văn phòng, Nhân viên kinh doanh, chăm sóc khách hàng
|
Kinh doanh
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
266
|
NHÂN VIÊN KINH DOANH, TIẾP THỊ
|
Kinh doanh
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
267
|
viec lam thuoc nganh quan tri kinh doanh
|
Kinh doanh
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
268
|
nhân viên kinh doanh
|
Kinh doanh
|
2.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
269
|
nhan vien tu van ban hang, giao dich vien, nhan vien van phong
|
Kinh doanh
|
Thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
270
|
nhan vien kinh doanh/van phong
|
Kinh doanh
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
271
|
tìm viec lam ban thoi gian hay toan thoi gian
|
Kinh doanh
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
272
|
Co Kinh Nghiem Tu Van, , Ban Hang. Internet. Dien Thoai. Quang Cao Web.
|
Kinh doanh
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
273
|
BẢO VỆ,KINH DOANH,PHỤC VỤ,LĐPT......
|
Kinh doanh
|
THỎA THUẬNĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
274
|
Kinh doanh, van phong
|
Kinh doanh
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
275
|
Bán hàng,kinh doanh.
|
Kinh doanh
|
4 000 000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
276
|
nhân viên kinh doanh
|
Kinh doanh
|
4.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
277
|
Phù hợp
|
Kinh doanh
|
2.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
278
|
xay dung
|
Kiến trúc, xây dựng
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
279
|
Xây Dựng
|
Kiến trúc, xây dựng
|
Thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
280
|
Tìm việc xây dựng
|
Kiến trúc, xây dựng
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
281
|
Cac khóa học về xây dựng & tư vấn cấp chứng chỉ hành nghề
|
Kiến trúc, xây dựng
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
282
|
Quản lí dự án / Giám sát công trình
|
Kiến trúc, xây dựng
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
283
|
THIET KE HOAC THI CONG CONG TRINH
|
Kiến trúc, xây dựng
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
284
|
thi cong cong trinh dan dung va cong nghiep
|
Kiến trúc, xây dựng
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
285
|
XAY DUNG DAN DUNG - CONG NGHIEP
|
Kiến trúc, xây dựng
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
286
|
THIET KE
|
Kiến trúc, xây dựng
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
287
|
Đi xuất khẩu lao động Nhật Bản
|
Kiến trúc, xây dựng
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
288
|
Xây dựng
|
Kiến trúc, xây dựng
|
Thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
289
|
Kỹ sư XD và quản lý hợp đồng nhiều năm kinh nghiệm tại dự án ODA
|
Kiến trúc, xây dựng
|
10Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
290
|
VẼ AUTOCAD 3D
|
Kiến trúc, xây dựng
|
Thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
291
|
kỹ thuật thi công
|
Kiến trúc, xây dựng
|
3.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
292
|
kỹ thuật
|
Kiến trúc, xây dựng
|
2500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
293
|
Cán Bộ Kỹ Thuật Xay Dựng
|
Kiến trúc, xây dựng
|
2000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
294
|
Dự toán công trình
|
Kiến trúc, xây dựng
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
295
|
THI CONG,GIAM SAT,THIET KE
|
Kiến trúc, xây dựng
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
296
|
THI CONG,GIAMSAT,THIET KE
|
Kiến trúc, xây dựng
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
297
|
THI CONG,GIAM SAT,THIET KE
|
Kiến trúc, xây dựng
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
298
|
THIET KE, THI CONG, GIAM SAT VA QUAN LY DU AN
|
Kiến trúc, xây dựng
|
3500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
299
|
chuyen nganh
|
Kiến trúc, xây dựng
|
2.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
300
|
Họa viên
|
Kiến trúc, xây dựng
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
301
|
Tìm việc xây dựng hoặc vị trí tương đương
|
Kiến trúc, xây dựng
|
4.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
302
|
ky thuat vien xay dung, nhan vien van phong.
|
Kiến trúc, xây dựng
|
2500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
303
|
Lao động phổ thông
|
Kiến trúc, xây dựng
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
304
|
Xây dựng
|
Kiến trúc, xây dựng
|
thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
305
|
vẽ điện,nước,kết cấu,bốc tính khối lượng vật tư công trình
|
Kiến trúc, xây dựng
|
Thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
306
|
Giám sát thi công xây dựng, thiết kế kết cấu.
|
Kiến trúc, xây dựng
|
Thõa ThuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
307
|
kỹ sư xây dựng - thiết kế kết cấu - giám sát thi công
|
Kiến trúc, xây dựng
|
Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
308
|
cán bộ kỹ thuật
|
Kiến trúc, xây dựng
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
309
|
Xây dựng dân dụng và công nghiệp
|
Kiến trúc, xây dựng
|
2500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
310
|
Liên quan đến ngành xây dựng và thiết kế
|
Kiến trúc, xây dựng
|
2.800000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
311
|
kỹ thuật công trình
|
Kiến trúc, xây dựng
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
312
|
Thi Công xây dựng
|
Kiến trúc, xây dựng
|
thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
313
|
các công việc về điều khiển tự động, thiết kế xây dựng.
|
Kiến trúc, xây dựng
|
thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
314
|
Thiết kế, thi công, giám sát công trình xây dựng dân dụng
|
Kiến trúc, xây dựng
|
thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
315
|
XAY DUNG CAU DUONG
|
Kiến trúc, xây dựng
|
4000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
316
|
Kỹ Sư Xây Dựng
|
Kiến trúc, xây dựng
|
8.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
317
|
ngành xây dựng va công nghiệp
|
Kiến trúc, xây dựng
|
4500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
318
|
kỹ sư công nghệ thực phẩm
|
Nông nghiệp, thực phẩm
|
5000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
319
|
NHÂN VIÊN KCS, DẠY KÈM
|
Nông nghiệp, thực phẩm
|
THỎA THUẬNĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
320
|
Bác sĩ thú y
|
Nông nghiệp, thực phẩm
|
4000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
321
|
GIÁM SÁT TIẾP THỊ PHÂN BÓN KHU VỰC BẮC SÔNG HẬU
|
Nông nghiệp, thực phẩm
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
322
|
nv văn phòng, nv QA, nv QC, KCS
|
Nông nghiệp, thực phẩm
|
thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
323
|
theo chuyen nganh, theo kinh nghiep
|
Nông nghiệp, thực phẩm
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
324
|
KCS, QC, QA, kiểm phẩm thục phẩm
|
Nông nghiệp, thực phẩm
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
325
|
KCS, QA,QC, Quản Lý chất luợng
|
Nông nghiệp, thực phẩm
|
4500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
326
|
nhan vien kcs
|
Nông nghiệp, thực phẩm
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
327
|
kcs, qa, qc
|
Nông nghiệp, thực phẩm
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
328
|
kcs, qa, qc
|
Nông nghiệp, thực phẩm
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
329
|
kcs, qa, qc
|
Nông nghiệp, thực phẩm
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
330
|
kcs, qc, qa
|
Nông nghiệp, thực phẩm
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
331
|
kcs, qc, qa
|
Nông nghiệp, thực phẩm
|
2500000 Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
332
|
Hóa phân tích
|
Nông nghiệp, thực phẩm
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
333
|
Hóa phân tích
|
Nông nghiệp, thực phẩm
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
334
|
Hóa phân tích
|
Nông nghiệp, thực phẩm
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
335
|
kcs, qc, qa trong nganh Cong Nghe Thuc Pham
|
Nông nghiệp, thực phẩm
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
336
|
Kỹ sư nông nghiệp, Nhân viên thị trường - kĩ thuật
|
Nông nghiệp, thực phẩm
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
337
|
ngành hóa phân tích
|
Nông nghiệp, thực phẩm
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
338
|
Chuyên viên phòng thí nghiệm vi sinh, QC, R&D
|
Nông nghiệp, thực phẩm
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
339
|
Hành chánh văn phòng, trợ lý, ngoại ngữ
|
Ngoại ngữ
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
340
|
thư kí/ trợ lý/ phiên dịch tiếng anh
|
Ngoại ngữ
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
341
|
Truong/pho phong san xuat, tro ly san xuat
|
Sản xuất
|
8-12trĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
342
|
Quản lý phòng sản xuất, bảo trì.
|
Sản xuất
|
1000USD
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
343
|
vận hành máy, bảo trì máy
|
Sản xuất
|
Thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
344
|
CONG NHAN SAN XUAT
|
Sản xuất
|
2000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
345
|
lao dong pho thpng
|
Sản xuất
|
15oooooĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
346
|
Sản xuất - Nhân viên bảo trì
|
Sản xuất
|
Thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
347
|
san xuat,bao tri
|
Sản xuất
|
2000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
348
|
Kế toán tổng hợp-trưởng
|
Sản xuất
|
15.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
349
|
Bảo trì, quản lý kho lạnh
|
Thủy, hải sản
|
3.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
350
|
quản lý, phòng PCR, nghiên cứu, kinh doanh
|
Thủy, hải sản
|
2500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
351
|
kế toán, nhân viên văn phòng
|
Thủy, hải sản
|
3.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
352
|
nhan vien kiem nghiem
|
Thủy, hải sản
|
3700Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
353
|
Tim việc nghành nuôi trồng thuỷ sản hoặc liên quan
|
Thủy, hải sản
|
thoả thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
354
|
nhân viên văn phòng
|
Thủy, hải sản
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
355
|
Nhân viên quản lý chất lượng sản phẩm
|
Thủy, hải sản
|
>=4000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
356
|
nhân viên kinh doanh, nhân viên văn phòng
|
Bưu chính, viễn thông
|
2000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
357
|
Giao dịch viên, nhân viên chăm sóc khách hàng, nhân viên văn phòng
|
Bưu chính, viễn thông
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
358
|
Kế toán, Nhân viên kinh doanh; Marketing
|
Bưu chính, viễn thông
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
359
|
ban hang
|
Bưu chính, viễn thông
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
360
|
Điện Tử Viễn Thông, Văn Phòng...
|
Bưu chính, viễn thông
|
>1800000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
361
|
lien quan cong nghe thong tin
|
Bưu chính, viễn thông
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
362
|
du lich
|
Du lịch, khách sạn
|
4000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
363
|
làm thêm
|
Du lịch, khách sạn
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
364
|
du lich, nha hang khach san, tu van
|
Du lịch, khách sạn
|
2000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
365
|
Tìm việc làm về lĩnh vực nhà hàng khách sạn hoặc ở công ty du lịch.
|
Du lịch, khách sạn
|
3.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
366
|
lam viec de nang cao trinh do
|
Du lịch, khách sạn
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
367
|
Cộng tác viên
|
Du lịch, khách sạn
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
368
|
Công Việc Phù Hợp
|
Du lịch, khách sạn
|
2500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
369
|
Giảng viên cao đẳng - trung cấp chuyên nghiệp, cao đẳng - trung cấp nghề
|
Giáo dục, đào tạo
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
370
|
giao vien
|
Giáo dục, đào tạo
|
2500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
371
|
Day kem tai nha mon Toan o My Tho, sdt 01683289430
|
Giáo dục, đào tạo
|
100ngan/2hĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
372
|
dạy kèm
|
Giáo dục, đào tạo
|
thoa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
373
|
giảng dạy
|
Giáo dục, đào tạo
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
374
|
Nhận làm Gia sư, đến kèm tận nhà, khu vực Mỹ Tho. các môn Toán, Lý, Hóa, Anh Văn: lớp 6,7,8,9,10,11,12, luyện thi Đại Học..
|
Giáo dục, đào tạo
|
Thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
375
|
Nhận làm Gia sư, đến kèm tận nhà, khu vực Mỹ Tho. các môn Toán, Lý, Hóa, Anh Văn: lớp 6,7,8,9,10,11,12, luyện thi Đại Học..
|
Giáo dục, đào tạo
|
Thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
376
|
Nhận dạy kem tại nhà môn toan từ lớp 6 đến lớp 12
|
Giáo dục, đào tạo
|
Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
377
|
Gia sư
|
Giáo dục, đào tạo
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
378
|
bán hàng, kỹ thuật viên xét nghiệm
|
Khoa học, môi trường
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
379
|
Nhân viên ISO/OHSAS/HSE/SEA/TQM
|
Khoa học, môi trường
|
4 triệuĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
380
|
moi truong, hoac cong viec van phong
|
Khoa học, môi trường
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
381
|
moi truong
|
Khoa học, môi trường
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
382
|
Quản Lý Môi Trường
|
Khoa học, môi trường
|
3.500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
383
|
xử lý chất thải, quản lý môi trường
|
Khoa học, môi trường
|
4.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
384
|
Nhân Viên
|
Khoa học, môi trường
|
TTĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
385
|
Hóa phân tích, Kiểm nghiệm
|
Khoa học, môi trường
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
386
|
hành chính văn phòng
|
Luật, pháp lý
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
387
|
Nhân viên văn phòng
|
Luật, pháp lý
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
388
|
Quản trị kinh doanh
|
Ngân hàng
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
389
|
Trong ngân hàng hoặc trong các doanh nghiệp
|
Ngân hàng
|
2-3trĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
390
|
có đươc một viec lam ổn định.
|
Ngân hàng
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
391
|
tai chinh - ngan hang
|
Ngân hàng
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
392
|
Nhân Viên
|
Ngân hàng
|
2500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
393
|
Kế toán tổng hợp
|
Ngân hàng
|
4000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
394
|
tín dụng
|
Ngân hàng
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
395
|
Hành Chính Nhân Sự
|
Ngân hàng
|
Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
396
|
nhan vien
|
Ngân hàng
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
397
|
nhận gia công hàng tại nhà cho lao động phổ thông
|
Lao động phổ thông
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
398
|
Nhận phát tờ rơi , giao hàng , phục vụ tiệc cưới
|
Lao động phổ thông
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
399
|
coi tiem net
|
Lao động phổ thông
|
1500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
400
|
NHAN VIEN BAN HANG, CONG NHAN
|
Lao động phổ thông
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
401
|
nhan vien van phong, ban hang, nhan vien coi tiem internet
|
Lao động phổ thông
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
402
|
giu ve, bao ve, trong coi cay xang, quan ly kho
|
Lao động phổ thông
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
403
|
NHAN VIEN
|
Lao động phổ thông
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
404
|
ban hoac giao nhan hang
|
Lao động phổ thông
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
405
|
lao động phổ thông
|
Lao động phổ thông
|
2,000,000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
406
|
cong nhan
|
Lao động phổ thông
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
407
|
lao dong pho thong
|
Lao động phổ thông
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
408
|
lao dong pho thong
|
Lao động phổ thông
|
2500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
409
|
Kế Toán, Báo cáo thuế
|
Tài chính, kế toán
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
410
|
Kế toán, kho, công nghệ thông tin
|
Tài chính, kế toán
|
2500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
411
|
Nhân viên thu ngân, kế toán
|
Tài chính, kế toán
|
2500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
412
|
nhan vien
|
Tài chính, kế toán
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
413
|
ke toan
|
Tài chính, kế toán
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
414
|
nhân viên kế toán, bán hàng, thư ký
|
Tài chính, kế toán
|
3.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
415
|
Kế Toán
|
Tài chính, kế toán
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
416
|
Viec lam o My Tho
|
Tài chính, kế toán
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
417
|
Nhân viên Kế toán
|
Tài chính, kế toán
|
2500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
418
|
nhân viên kinh doanh, TDV
|
Tài chính, kế toán
|
3.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
419
|
Nhân viên văn phòng
|
Tài chính, kế toán
|
3.300.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
420
|
ke toan, nhân viên văn phòng
|
Tài chính, kế toán
|
3.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
421
|
nhân viên văn phòng
|
Tài chính, kế toán
|
3.300.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
422
|
Ngành kế toán
|
Tài chính, kế toán
|
2.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
423
|
Kế toán, thu ngân, bán hàng, trợ lý, nhân viên văn phòng
|
Tài chính, kế toán
|
Thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
424
|
Tài chính kế toán
|
Tài chính, kế toán
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
425
|
KẾ TOÁN TRƯỞNG (KẾ TOÁN TỔNG HỢP)
|
Tài chính, kế toán
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
426
|
ke toan vien
|
Tài chính, kế toán
|
3.5trieuĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
427
|
ke toan, thu kho
|
Tài chính, kế toán
|
20000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
428
|
Kế toán, Văn phòng
|
Tài chính, kế toán
|
3.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
429
|
Hành chánh- nhân sự
|
Tài chính, kế toán
|
5.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
430
|
Kế toán
|
Tài chính, kế toán
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
431
|
Ke Toan / NVVP/ Tro ly kinh doanh
|
Tài chính, kế toán
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
432
|
Kế toán, kiểm toán, kiểm soát nội bộ
|
Tài chính, kế toán
|
4,000,000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
433
|
kế toán, nhân viên kinh doanh, tư vấn, bán hàng
|
Tài chính, kế toán
|
2.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
434
|
Nhân viên tín dụng, nhân viên văn phòng
|
Tài chính, kế toán
|
3500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
435
|
Nhân viên văn phòng, nhân viên ngân hàng, nhân viên kế toán
|
Tài chính, kế toán
|
3500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
436
|
khai báo thuế
|
Tài chính, kế toán
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
437
|
Nhân viên kế toán, kế toán tổng hợp, kho vận
|
Tài chính, kế toán
|
thoả thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
438
|
Kế toán/ sổ sách văn phòng/ thư ký
|
Tài chính, kế toán
|
2.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
439
|
Kế Toán, Văn Phòng
|
Tài chính, kế toán
|
Thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
440
|
kế toán
|
Tài chính, kế toán
|
Thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
441
|
cong viec ban thoi gian:khai bao thue/thu ngan/ke toan/thu kho
|
Tài chính, kế toán
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
442
|
nhân viên văn phòng
|
Tài chính, kế toán
|
3.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
443
|
ke toan,nhan vien van phong
|
Tài chính, kế toán
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
444
|
TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG
|
Tài chính, kế toán
|
2.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
445
|
Bán hàng, kế toán, vừa tốt nghiệp đại học kế toán Cần Thơ và đang chờ nhận bằng tốt nghiệp
|
Tài chính, kế toán
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
446
|
ke toan, van phong
|
Tài chính, kế toán
|
Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
447
|
Kế Toán
|
Tài chính, kế toán
|
2000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
448
|
kế toán
|
Tài chính, kế toán
|
2000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
449
|
Bán hàng, tài chính
|
Tài chính, kế toán
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
450
|
Kế toán viên,nv văn phòng, kế toán bán hàng, báo cáo thuế hàng tháng
|
Tài chính, kế toán
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
451
|
ke toan, thu ngan, nhan vien van phong, cham cong
|
Tài chính, kế toán
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
452
|
kế toán tổng hợp
|
Tài chính, kế toán
|
thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
453
|
ổn định, lam giờ hành chính
|
Tài chính, kế toán
|
2500Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
454
|
ngan hang-bao hiem
|
Tài chính, kế toán
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
455
|
Kế toán , tín dụng
|
Tài chính, kế toán
|
Thoả ThuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
456
|
Kế toán
|
Tài chính, kế toán
|
4000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
457
|
nhân viên kế toán
|
Tài chính, kế toán
|
4.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
458
|
Kế toán tổng hợp
|
Tài chính, kế toán
|
Thoả thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
459
|
Thủ kho, văn phòng
|
Tài chính, kế toán
|
3,500,000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
460
|
kế toán
|
Tài chính, kế toán
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
461
|
Bao cao thue, bao cao tai chinh nam
|
Tài chính, kế toán
|
Thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
462
|
Kế toán
|
Tài chính, kế toán
|
Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
463
|
Kế Toán, Thu Ngan, ngành nghề phù hợp chuyên môn
|
Tài chính, kế toán
|
Thỏa ThuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
464
|
thu ngan, ke toan
|
Tài chính, kế toán
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
465
|
Nhân viên kế toán, nhân viên tín dụng
|
Tài chính, kế toán
|
4.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
466
|
Nhận khai báo thuế tháng, báo cáo tài chính
|
Tài chính, kế toán
|
thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
467
|
Kế toán, văn phòng
|
Tài chính, kế toán
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
468
|
Kế toán, hành chánh, văn phòng
|
Tài chính, kế toán
|
2000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
469
|
kế toán - nhân viên kinh doanh
|
Tài chính, kế toán
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
470
|
Ke toan
|
Tài chính, kế toán
|
2.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
471
|
Ke Toan Va Khai Bao Thue Doanh Nghiep
|
Tài chính, kế toán
|
0
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
472
|
phù hợp
|
Tài chính, kế toán
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
473
|
ke toan - ban thoi gian
|
Tài chính, kế toán
|
800.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
474
|
Ke toan
|
Tài chính, kế toán
|
thoa thuanUSD
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
475
|
Bao cao thue - quan ly ban hang - ngoai gio hanh chinh
|
Tài chính, kế toán
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
476
|
Kế toán
|
Tài chính, kế toán
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
477
|
Kế toán
|
Tài chính, kế toán
|
3.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
478
|
bao cao thue ngoai gio
|
Tài chính, kế toán
|
700,000 dĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
479
|
nhân viên
|
Tài chính, kế toán
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
480
|
Kế toán + Khai báo thuế
|
Tài chính, kế toán
|
1800000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
481
|
KẾ TOÁN
|
Tài chính, kế toán
|
3.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
482
|
Quản lý nhân sự, nhân viên kế toán, nhân viên văn phòng
|
Tài chính, kế toán
|
4000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
483
|
kế toán
|
Tài chính, kế toán
|
2500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
484
|
Văn Phòng
|
Tài chính, kế toán
|
1.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
485
|
kế toán
|
Tài chính, kế toán
|
3500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
486
|
Ke toan
|
Tài chính, kế toán
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
487
|
phu hop
|
Tài chính, kế toán
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
488
|
kế toán
|
Tài chính, kế toán
|
4-5 triệuĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
489
|
ke toan
|
Tài chính, kế toán
|
Thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
490
|
ke toan
|
Tài chính, kế toán
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
491
|
kế toán
|
Tài chính, kế toán
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
492
|
Báo cáo thuế, báo cáo tài chính
|
Tài chính, kế toán
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
493
|
ke toan,ban hang,thu ngan
|
Tài chính, kế toán
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
494
|
Kế Toán
|
Tài chính, kế toán
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
495
|
Kế toán, báo cáo thuế, sổ sách kế toán
|
Tài chính, kế toán
|
800.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
496
|
Nhân viên kế toán, nhân viên văn phòng
|
Tài chính, kế toán
|
thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
497
|
ke toan
|
Tài chính, kế toán
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
498
|
Kế toán - văn phòng
|
Tài chính, kế toán
|
thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
499
|
kế toán mới ra trường
|
Tài chính, kế toán
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
500
|
Kế toán hoặc văn thư, thư ký văn phòng
|
Tài chính, kế toán
|
Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
501
|
Van phong,thu ky,ke toan
|
Tài chính, kế toán
|
2 000 000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
502
|
Nhân viên kế toán, kinh doanh........
|
Tài chính, kế toán
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
503
|
Kế Toán
|
Tài chính, kế toán
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
504
|
Kế toán mới ra trường
|
Tài chính, kế toán
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
505
|
nhan vien van phong ke toan
|
Tài chính, kế toán
|
2.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
506
|
kế toán
|
Tài chính, kế toán
|
thoả thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
507
|
Kế Toán-tài chính-nhân viên văn phòng
|
Tài chính, kế toán
|
3- 4 triệuĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
508
|
ke toan,thong ke, kho
|
Tài chính, kế toán
|
2500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
509
|
tài chính,kế toán
|
Tài chính, kế toán
|
3 đến 5 trĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
510
|
Kế Toán
|
Tài chính, kế toán
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
511
|
ke toan
|
Tài chính, kế toán
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
512
|
kế toán
|
Tài chính, kế toán
|
Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
513
|
Kế toán, nhân viên văn phòng
|
Tài chính, kế toán
|
2500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
514
|
kế toán, hành chính văn phòng, thư ký. trợ lý
|
Tài chính, kế toán
|
Thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
515
|
Kế toán
|
Tài chính, kế toán
|
3500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
516
|
Kế toán
|
Tài chính, kế toán
|
4.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
517
|
Kế toán ( báo cáo thuế, hoàn thiện sổ sách, BCTC )
|
Tài chính, kế toán
|
800000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
518
|
Kế toán ( báo cáo thuế, hoàn thiện sổ sách, BCTC )
|
Tài chính, kế toán
|
800000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
519
|
PHÙ HỢP
|
Tài chính, kế toán
|
Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
520
|
kế toán tại TP Mỹ Tho
|
Tài chính, kế toán
|
Thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
521
|
kế toán
|
Tài chính, kế toán
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
522
|
nhân viên kế toán
|
Tài chính, kế toán
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
523
|
nhân viên kế toán
|
Tài chính, kế toán
|
2.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
524
|
kế toán
|
Tài chính, kế toán
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
525
|
KE TOAN
|
Tài chính, kế toán
|
THOA THUANĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
526
|
Kế toán, thư ký
|
Tài chính, kế toán
|
4-5 triệuĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
527
|
Kế toán, thủ kho, nhân viên văn phòng
|
Tài chính, kế toán
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
528
|
Kế toán
|
Tài chính, kế toán
|
Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
529
|
kế toán
|
Tài chính, kế toán
|
3.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
530
|
thu ngân
|
Tài chính, kế toán
|
3.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
531
|
Tiếp thị , bán hàng
|
Tiếp thị , bán hàng
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
532
|
nhan vien ban hang
|
Tiếp thị , bán hàng
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
533
|
việc bán thời gian
|
Tiếp thị , bán hàng
|
2.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
534
|
kinh doanh
|
Tiếp thị , bán hàng
|
2000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
535
|
ban hang trong sieu thi,thu ngan
|
Tiếp thị , bán hàng
|
2000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
536
|
ban hang trong sieu thi,thu ngan
|
Tiếp thị , bán hàng
|
2000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
537
|
lienquanchuyenmon
|
Tiếp thị , bán hàng
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
538
|
Nhan vien ban hang
|
Tiếp thị , bán hàng
|
3500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
539
|
Cử nhân điều dưỡng
|
Y, Dược
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
540
|
_Nắm BắtTâm Lý Khách_Tiếp Tân_Quản Lý Xuất nhập hàng hóa _
|
Nhà hàng , quán ăn
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
541
|
phuc vu
|
Nhà hàng , quán ăn
|
2000000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
542
|
phuc vu, giu xe
|
Nhà hàng , quán ăn
|
2-3Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
543
|
TÀI XẾ
|
Tài xế
|
0
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
544
|
TAI XE
|
Tài xế
|
4500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
545
|
tai xe
|
Tài xế
|
3500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
546
|
Tài xế B2, bán thời gian
|
Tài xế
|
1.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
547
|
Nhân viên lái xe
|
Tài xế
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
548
|
tài xế B2
|
Tài xế
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
549
|
Tài xế
|
Tài xế
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
550
|
Tài xế lái xe cẩu
|
Tài xế
|
3.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
551
|
Hồ sơ xin việc Lái xe Dấu C
|
Tài xế
|
4000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
552
|
Vinh 30t, Bằng B2, 4 năm kinh nghiệm cần tìm việc lái xe cho cty
|
Tài xế
|
3.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
553
|
tai xe b2
|
Tài xế
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
554
|
tai xe
|
Tài xế
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
555
|
Tìm Việc làm
|
Tài xế
|
3.500.000đĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
556
|
Tài xế - Giao Hàng - Bán Hàng
|
Tài xế
|
5.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
557
|
giao hang
|
Nhân viên giao hàng
|
2trieu2Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
558
|
ban hang
|
Nhân viên giao hàng
|
1000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
559
|
ban hang
|
Nhân viên giao hàng
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
560
|
san xuat,van hanh may
|
Công nhân lắp ráp điện tử
|
2200000dĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
561
|
nhân viên
|
quản lý ngành may
|
thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
562
|
Nhân viên thiết kế rập
|
quản lý ngành may
|
4.000 000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
563
|
NHAN VIEN VAN PHONG, NHAN VIEN TIEN LUONG, CHAM CONG
|
Quản lý nhân sự
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
564
|
nhân viên văn phòng,hành chính nhân sự
|
Quản lý nhân sự
|
3500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
565
|
Nhân viên Hành chánh, Nhân sự, Kinh doanh
|
Quản lý nhân sự
|
4 - 6triệuĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
566
|
Nhân viên nhân sự
|
Quản lý nhân sự
|
4.500.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
567
|
Hanh chinh Nhan Su - Thu Ky
|
Quản lý nhân sự
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
568
|
nhân viên văn phòng , nhân sự ,kinh doanh ....
|
Quản lý nhân sự
|
4000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
569
|
HANH CHINH- NHAN SU
|
Quản lý nhân sự
|
thoa thuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
570
|
Quản lý nhân sự, Nhân viên kinh doanh, Giám sát bán hàng, Nhân viên văn phòng, Nghiên cứu thị trường
|
Quản lý nhân sự
|
5.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
571
|
Quản lý Nhân sự
|
Quản lý nhân sự
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
572
|
Thực phẩm, đồ uống, thủy sản.
|
Nhân viên KCS
|
Thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
573
|
Kiểm phẩm lương thực và nông sản
|
Nhân viên KCS
|
2500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
574
|
Nhân viên Kiểm Phẩm (KCS)
|
Nhân viên KCS
|
2500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
575
|
bao ve
|
Bảo vệ , vệ sĩ
|
2trieu2Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
576
|
nhân viên bảo vệ công ty
|
Bảo vệ , vệ sĩ
|
3_ 4 triệuĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
577
|
Nhan Vien Bao Ve
|
Bảo vệ , vệ sĩ
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
578
|
tim viec o my Tho Tien Giang
|
Tư vấn
|
thioa tuanĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
579
|
Bán thời gian (sau 5pm và CN)
|
Thu ngân
|
thỏa thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
580
|
Thu Ngân
|
Thu ngân
|
Thỏa ThuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
581
|
KẾ TOÁN
|
Thu ngân
|
3.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
582
|
nhân viên văn phòng-hành chánh, trợ lý, tư vấn, thủ kho
|
Thủ kho
|
thảo thuậnĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
583
|
thong kr kho lanh
|
Thủ kho
|
2700000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
584
|
THU KHO
|
Thủ kho
|
4000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
585
|
nhân viên kho ngành giày thể thao
|
Thủ kho
|
3_ 4 triệuĐồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
586
|
thong ke kho hoac thong ke san xuat
|
Thủ kho
|
3.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
587
|
BAO TRI MAY MAY
|
Nhân viên bảo trì
|
2500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
588
|
Nhan Vien Dien Lanh
|
Nhân viên bảo trì
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
589
|
nhan vien ky thuat dien-dien lanh
|
Nhân viên bảo trì
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
590
|
Bảo trì điện sản xuất
|
Nhân viên bảo trì
|
2500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
591
|
Bảo trì ......
|
Nhân viên bảo trì
|
0Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
592
|
Bao tri may may cong nghiep.
|
Nhân viên bảo trì
|
3000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
593
|
bao tri may va chuyen nganh co khi
|
Nhân viên bảo trì
|
2.000.000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
594
|
chuyen nganh co khi
|
Nhân viên bảo trì
|
2000000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
595
|
Bao Tri
|
Nhân viên bảo trì
|
4500000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
596
|
POWER MAINTENANCE ENGINEER
|
Nhân viên bảo trì
|
600 -1000USD
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
597
|
Thiết kê đồ họa
|
Thiết kế
|
5000Đồng
|
|
|
STT
|
Vị trí tuyển dụng
|
Chuyên ngành
|
Lương
|
|
598
|
xu ly anh voi adobe photoshop cai may vi tinh
|
Thiết kế
|
2-2,5 tr Đồng
|
|